Từ
专辑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
专辑 (zhuān jí) là một từ tiếng Trung: album. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 专辑
名 danh từ
album
他的新专辑很受欢迎。
Album mới của anh ấy rất được yêu thích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
辑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
咠 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét