Từ

专辑 (zhuān jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

专辑 (zhuān jí) là một từ tiếng Trung: album. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专辑

名 míng danh từ

album

他的新专辑很受欢迎。

tā de xīn zhuān jí hěn shòu huān yíng

Album mới của anh ấy rất được yêu thích.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — chuyên biệt, dành riêng

辑 jí — tuyển tập, tập hợp

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 辑 jí — tập hợp, biên soạn (tài liệu thành sách)

辑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 咠 qì — thì thầm, nói nhỏ vào tai người khác
咠 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét