Từ

专卖 (zhuān mài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

专卖 (zhuān mài) là một từ tiếng Trung: độc quyền bán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专卖

动 dòng động từ

độc quyền bán

这家公司专卖进口化妆品。

zhè jiā gōng sī zhuān mài jìn kǒu huà zhuāng pǐn

Công ty này độc quyền bán mỹ phẩm nhập khẩu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — độc quyền

卖 mài — bán

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 买 mǎi — mua; dùng tiền đổi lấy thứ gì (trái nghĩa với 卖)
买 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét