Từ
专项 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
专项 (zhuān xiàng) là một từ tiếng Trung: chuyên dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 专项
名 danh từ
chuyên dụng
政府设立了专项基金来支持科技创新。
Chính phủ thành lập quỹ chuyên dụng để hỗ trợ đổi mới công nghệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
工 là bộ thủ trong 19 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét