Từ

专项 (zhuān xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

专项 (zhuān xiàng) là một từ tiếng Trung: chuyên dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专项

名 míng danh từ

chuyên dụng

政府设立了专项基金来支持科技创新。

zhèng fǔ shè lì le zhuān xiàng jī jīn lái zhī chí kē jì chuàng xīn

Chính phủ thành lập quỹ chuyên dụng để hỗ trợ đổi mới công nghệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — chuyên; riêng

项 xiàng — mục; dự án; loại

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 项 xiàng — (văn viết) gáy, phần sau của cổ

项 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét