Từ
专柜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
专柜 (zhuān guì) là một từ tiếng Trung: quầy hàng chuyên dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 专柜
名 danh từ
quầy hàng chuyên dụng
我在化妆品专柜买了一支口红。
Tôi đã mua một cây son môi ở quầy mỹ phẩm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
柜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
巨 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét