Từ
专著 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
专著 (zhuān zhù) là một từ tiếng Trung: chuyên khảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 专著
名 danh từ
chuyên khảo
教授花了五年时间完成这部专著。
Giáo sư đã dành năm năm để hoàn thành chuyên khảo này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
著 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét