Từ
并且 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
并且 (bìng qiě) là một từ tiếng Trung: và, hơn nữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 并且
连 liên từ
và, hơn nữa
她会说英语,并且说得很流利。
Cô ấy có thể nói tiếng Anh, và nói rất lưu loát.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
并 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
开 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
且 là bộ thủ trong 12 chữ
且 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét