Từ

并购 (bìng gòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

并购 (bìng gòu) là một từ tiếng Trung: sáp nhập và mua lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 并购

动 dòng động từ

sáp nhập và mua lại

这家公司计划并购三家小企业。

zhè jiā gōng sī jì huà bìng gòu sān jiā xiǎo qǐ yè

Công ty này có kế hoạch sáp nhập và mua lại ba doanh nghiệp nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

并 bìng — hợp nhất, kết hợp (khía cạnh sáp nhập)

购 gòu — mua lại, thu mua (khía cạnh mua lại)

Cấu trúc & nét viết
1 并 bìng — hợp nhất; gộp lại thành một
并 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 购 gòu — mua; mua sắm

购 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét