Từ

并肩 (bìng jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

并肩 (bìng jiān) là một từ tiếng Trung: vai kề vai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 并肩

副 fù phó từ

vai kề vai

他们并肩走在路上。

tā men bìng jiān zǒu zài lù shang

Họ đi vai kề vai trên đường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

并 bìng — cùng nhau, bên cạnh

肩 jiān — vai

Cấu trúc & nét viết
1 并 bìng — hợp nhất; gộp lại thành một
并 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 肩 jiān — vai, phần cơ thể giữa cổ và cánh tay

肩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét