Từ

并非 (bìng fēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

并非 (bìng fēi) là một từ tiếng Trung: không phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 并非

动 dòng động từ

không phải

成功并非偶然。

chéng gōng bìng fēi ǒu rán

Thành công không phải là ngẫu nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

并 bìng — từ nhấn mạnh làm mạnh thêm sự phủ định

非 fēi — không, không phải

Cấu trúc & nét viết
1 并 bìng — hợp nhất; gộp lại thành một
并 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 非 fēi — sai; lầm (đối lập với '是')
非 là bộ thủ trong 10 chữ

非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét