Từ
并非 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
并非 (bìng fēi) là một từ tiếng Trung: không phải. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 并非
动 động từ
không phải
成功并非偶然。
Thành công không phải là ngẫu nhiên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
并 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
开 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
非 là bộ thủ trong 10 chữ
非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét