Từ

禁忌 (jìn jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

禁忌 (jìn jì) là một từ tiếng Trung: điều cấm kỵ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 禁忌

名 míng danh từ

điều cấm kỵ

在这个文化中,谈论死亡是一个禁忌。

zài zhè ge wén huà zhōng tán lùn sǐ wáng shì yí ge jìn jì

Trong nền văn hóa này, nói về cái chết là một điều cấm kỵ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

禁 jìn — cấm, bị cấm

忌 jì — sự kiêng kỵ, điều cần tránh

Cấu trúc & nét viết
1 禁 jìn — cấm; ngăn cản
Xpinyin

禁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 忌 jì — ghen tị; căm ghét

忌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét