Từ

忌妒 (jì dù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忌妒 (jì dù) là một từ tiếng Trung: ghen tị, đố kỵ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忌妒

动 dòng động từ

ghen tị, đố kỵ

她忌妒她姐姐的成功。

tā jì dù tā jiě jie de chéng gōng

Cô ấy ghen tị với sự thành công của chị gái mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忌 jì — e ngại, kiêng kỵ (thêm cảm xúc tiêu cực)

妒 dù — ghen tị, đố kỵ (ý nghĩa cốt lõi của sự ghen tức)

Cấu trúc & nét viết
1 忌 jì — ghen tị; căm ghét

忌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 妒 dù — ghen tị; đố kỵ với người hơn mình

妒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét