Từ
忌讳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
忌讳 (jì huì) là một từ tiếng Trung: kiêng kỵ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忌讳
动 động từ
kiêng kỵ
在中国文化中,人们忌讳在春节说不吉利的话。
Trong văn hóa Trung Quốc, mọi người kiêng kỵ nói những lời không may mắn trong Tết Nguyên Đán.
名 danh từ
điều cấm kỵ
在中国,给人送钟是一个忌讳。
Ở Trung Quốc, tặng đồng hồ cho người khác là một điều cấm kỵ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
忌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
己 là bộ thủ trong 7 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
讳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
Thứ tự nét