Từ

切忌 (qiè jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

切忌 (qiè jì) là một từ tiếng Trung: tuyệt đối kiêng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 切忌

动 dòng động từ

tuyệt đối kiêng

开车时切忌玩手机。

kāi chē shí qiè jì wán shǒu jī

Khi lái xe, tuyệt đối kiêng chơi điện thoại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

切 qiè — nhất định, tuyệt đối (thêm sự nhấn mạnh và cấp bách)

忌 jì — ki기, tránh, kiêng (ý nghĩa cốt lõi của cấm đoán)

Cấu trúc & nét viết
1 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 忌 jì — ghen tị; căm ghét

忌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét