Từ

艰巨 (jiān jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

艰巨 (jiān jù) là một từ tiếng Trung: gian khổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 艰巨

形 xíng tính từ

gian khổ

这是一项艰巨的任务。

zhè shì yì xiàng jiān jù de rèn wu

Đây là một nhiệm vụ gian khổ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

艰 jiān — khó khăn

巨 jù — to lớn, nặng nề (về quy mô)

Cấu trúc & nét viết
1 艰 jiān — khó khăn; không dễ dàng

艰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 巨 jù — to lớn; khổng lồ
巨 là bộ thủ trong 6 chữ

巨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét