Từ
艰巨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
艰巨 (jiān jù) là một từ tiếng Trung: gian khổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 艰巨
形 tính từ
gian khổ
这是一项艰巨的任务。
Đây là một nhiệm vụ gian khổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
艰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
巨 là bộ thủ trong 6 chữ
巨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét