Từ
巨额 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
巨额 (jù é) là một từ tiếng Trung: số tiền khổng lồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 巨额
形 tính từ
số tiền khổng lồ
他欠下了巨额债务。
Anh ấy nợ một khoản nợ khổng lồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
巨 là bộ thủ trong 6 chữ
巨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
客 là bộ thủ trong 1 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét