Từ

巨额 (jù é) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

巨额 (jù é) là một từ tiếng Trung: số tiền khổng lồ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 巨额

形 xíng tính từ

số tiền khổng lồ

他欠下了巨额债务。

tā qiàn xià le jù é zhài wù

Anh ấy nợ một khoản nợ khổng lồ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

巨 jù — khổng lồ, to lớn

额 é — số tiền, số lượng

Cấu trúc & nét viết
1 巨 jù — to lớn; khổng lồ
巨 là bộ thủ trong 6 chữ

巨 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 额 é — trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)

额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét