Từ

野外 (yě wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

野外 (yě wài) là một từ tiếng Trung: ngoài trời, vùng hoang dã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 野外

名 míng danh từ

ngoài trời, vùng hoang dã

他喜欢在野外探险。

tā xǐ huan zài yě wài tàn xiǎn

Anh ấy thích khám phá ngoài trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

野 yě — hoang dã, đồng trống

外 wài — bên ngoài, ngoại vi

Cấu trúc & nét viết
1 野 yě — vùng ngoài trời; ngoại ô; nông thôn
野 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét