Từ

外语 (wài yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

外语 (wài yǔ) là một từ tiếng Trung: ngoại ngữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外语

名 míng danh từ

ngoại ngữ

他会说三种外语。

tā huì shuō sān zhǒng wài yǔ

Anh ấy có thể nói ba ngoại ngữ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — ngoại, bên ngoài

语 yǔ — ngữ, ngôn ngữ

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 语 yǔ — lời nói; câu nói

语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét