Từ

除外 (chú wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

除外 (chú wài) là một từ tiếng Trung: loại trừ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 除外

动 dòng động từ

loại trừ

这个规定适用于所有人,儿童除外。

zhè ge guī dìng shì yòng yú suǒ yǒu rén ér tóng chú wài

Quy định này áp dụng cho tất cả mọi người, trừ trẻ em.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

除 chú — loại bỏ, loại ra

外 wài — bên ngoài, ngoại

Cấu trúc & nét viết
1 除 chú — loại bỏ; bỏ đi

除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét