Từ
除外 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
除外 (chú wài) là một từ tiếng Trung: loại trừ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 除外
动 động từ
loại trừ
这个规定适用于所有人,儿童除外。
Quy định này áp dụng cho tất cả mọi người, trừ trẻ em.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
除 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
余 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét