Từ

外科 (wài kē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

外科 (wài kē) là một từ tiếng Trung: ngoại khoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外科

名 míng danh từ

ngoại khoa

他是一名外科医生。

tā shì yì míng wài kē yī shēng

Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoài (liên quan đến can thiệp phẫu thuật)

科 kē — khoa, ngành (y học)

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 科 kē — phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc

科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét