Từ

郊外 (jiāo wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

郊外 (jiāo wài) là một từ tiếng Trung: ngoại ô. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 郊外

名 míng danh từ

ngoại ô

我们周末去郊外野餐了。

wǒ men zhōu mò qù jiāo wài yě cān le

Chúng tôi đã đi dã ngoại ở ngoại ô vào cuối tuần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

郊 jiāo — vùng ngoại ô, khu vực xung quanh thành phố

外 wài — bên ngoài, ngoài ranh giới thành phố

Cấu trúc & nét viết
1 郊 jiāo — vùng ngoại ô; vùng ven thành phố

郊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét