Từ

外貌 (wài mào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

外貌 (wài mào) là một từ tiếng Trung: ngoại hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外貌

名 míng danh từ

ngoại hình

不要只看外貌,内在更重要。

bú yào zhǐ kàn wài mào nèi zài gèng zhòng yào

Đừng chỉ nhìn vào ngoại hình; bên trong mới quan trọng hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoài, ngoại

貌 mào — diện mạo, vẻ bề ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 貌 mào — diện mạo, dung mạo
貌 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 豸 zhì — sinh vật không chân; loài sâu bò theo sách cổ
豸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét