Từ
外貌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
外貌 (wài mào) là một từ tiếng Trung: ngoại hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 外貌
名 danh từ
ngoại hình
不要只看外貌,内在更重要。
Đừng chỉ nhìn vào ngoại hình; bên trong mới quan trọng hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
貌 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
豸 là bộ thủ trong 2 chữ
白 là bộ thủ trong 19 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét