Từ
外卖 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
外卖 (wài mài) là một từ tiếng Trung: giao đồ ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 外卖
名 danh từ
giao đồ ăn
我今天不想做饭,点外卖吧。
Hôm nay tôi không muốn nấu ăn, chúng ta gọi đồ ăn đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
卖 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
买 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét