Từ

外卖 (wài mài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

外卖 (wài mài) là một từ tiếng Trung: giao đồ ăn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外卖

名 míng danh từ

giao đồ ăn

我今天不想做饭,点外卖吧。

wǒ jīn tiān bù xiǎng zuò fàn diǎn wài mài ba

Hôm nay tôi không muốn nấu ăn, chúng ta gọi đồ ăn đi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — ngoài, bên ngoài

卖 mài — bán, việc bán

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 卖 mài — bán; đổi hàng hóa, kỹ năng hoặc sức lao động lấy tiền (trái nghĩa với 买)
卖 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
2.2 买 mǎi — mua; dùng tiền đổi lấy thứ gì (trái nghĩa với 卖)
买 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét