Từ
外汇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
外汇 (wài huì) là một từ tiếng Trung: ngoại hối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 外汇
名 danh từ
ngoại hối
中国的外汇储备很多。
Trung Quốc có dự trữ ngoại hối rất lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
汇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
匚 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét