Từ

外婆 (wài pó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

外婆 (wài pó) là một từ tiếng Trung: bà ngoại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外婆

名 míng danh từ

bà ngoại

我的外婆住在乡下。

wǒ de wài pó zhù zài xiāng xià

Bà ngoại của tôi sống ở nông thôn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — ngoại (bên ngoại)

婆 pó — bà, phụ nữ lớn tuổi

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 婆 pó — bà già (thường dùng dạng láy)

婆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 波 bō — sóng nước trên bề mặt sông, hồ, biển, v.v.
波 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét