Từ

外甥 (wài shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

外甥 (wài shēng) là một từ tiếng Trung: cháu trai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外甥

名 míng danh từ

cháu trai

我外甥今年上大学了。

wǒ wài shēng jīn nián shàng dà xué le

Cháu trai của tôi năm nay vào đại học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoài/phía bên mẹ

甥 shēng — cháu

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 甥 shēng — cháu trai (con trai của chị hoặc em gái)

甥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét