Từ

外资 (wài zī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

外资 (wài zī) là một từ tiếng Trung: vốn nước ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外资

名 míng danh từ

vốn nước ngoài

这家公司吸引了大量外资。

zhè jiā gōng sī xī yǐn le dà liàng wài zī

Công ty này đã thu hút một lượng lớn vốn nước ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — nước ngoài, bên ngoài

资 zī — vốn, tư bản

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét