Từ

外籍 (wài jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

外籍 (wài jí) là một từ tiếng Trung: quốc tịch nước ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外籍

名 míng danh từ

quốc tịch nước ngoài

这所学校有很多外籍教师。

zhè suǒ xué xiào yǒu hěn duō wài jí jiào shī

Trường này có nhiều giáo viên nước ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — nước ngoài, bên ngoài

籍 jí — quốc tịch

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 籍 jí — sách vở; danh mục

籍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét