Từ
境外 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
境外 (jìng wài) là một từ tiếng Trung: nước ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 境外
名 danh từ
nước ngoài
这家公司有很多境外客户。
Công ty này có nhiều khách hàng nước ngoài.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
境 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
竟 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét