Từ

外国 (wài guó) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

外国 (wài guó) là một từ tiếng Trung: nước ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外国

名 míng danh từ

nước ngoài

我想去外国学习。

wǒ xiǎng qù wài guó xué xí

Tôi muốn đi nước ngoài để học.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — ngoài, ngoại

国 guó — nước, quốc gia

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 国 guó — quốc gia; đất nước

国 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét