Từ
例外 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
例外 (lì wài) là một từ tiếng Trung: ngoại lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 例外
名 danh từ
ngoại lệ
这个规则没有例外。
Quy tắc này không có ngoại lệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
例 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
列 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét