Từ

额外 (é wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

额外 (é wài) là một từ tiếng Trung: thêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 额外

形 xíng tính từ

thêm

这项服务不收取额外费用。

zhè xiàng fú wù bù shōu qǔ é wài fèi yòng

Dịch vụ này không tính phí thêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

额 é — hạn ngạch, số lượng cố định

外 wài — ngoài, vượt quá

Cấu trúc & nét viết
1 额 é — trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)

额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét