Từ
额外 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
额外 (é wài) là một từ tiếng Trung: thêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 额外
形 tính từ
thêm
这项服务不收取额外费用。
Dịch vụ này không tính phí thêm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
客 là bộ thủ trong 1 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét