Từ
外表 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
外表 (wài biǎo) là một từ tiếng Trung: vẻ ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 外表
名 danh từ
vẻ ngoài
不要只看外表,内在更重要。
Đừng chỉ nhìn vẻ ngoài, bên trong mới quan trọng hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
毛 là bộ thủ trong 8 chữ
衣 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét