Từ

外表 (wài biǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

外表 (wài biǎo) là một từ tiếng Trung: vẻ ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外表

名 míng danh từ

vẻ ngoài

不要只看外表,内在更重要。

bú yào zhǐ kàn wài biǎo nèi zài gèng zhòng yào

Đừng chỉ nhìn vẻ ngoài, bên trong mới quan trọng hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — ngoài, bên ngoài

表 biǎo — bề mặt, khía cạnh nhìn thấy

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét