Từ

外套 (wài tào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

外套 (wài tào) là một từ tiếng Trung: áo khoác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 外套

名 míng danh từ

áo khoác

天气冷了,你应该穿外套。

tiān qì lěng le nǐ yīng gāi chuān wài tào

Trời lạnh rồi, bạn nên mặc áo khoác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

外 wài — bên ngoài, ngoại

套 tào — áo, lớp phủ

Cấu trúc & nét viết
1 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 套 tào — vỏ bọc; bao che phủ bên ngoài

套 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2.2 镸 cháng — dài; tăng trưởng; bậc trên
镸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét