Từ
另外 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
另外 (lìng wài) là một từ tiếng Trung: ngoài ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 另外
副 phó từ
ngoài ra
我会说英语,另外还会说中文。
Tôi có thể nói tiếng Anh, và ngoài ra tôi cũng có thể nói tiếng Trung.
连 liên từ
ngoài ra
这家餐厅服务很好,另外价格也很合理。
Nhà hàng này có dịch vụ rất tốt; ngoài ra, giá cả cũng hợp lý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
另 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét