Từ
外贸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
外贸 (wài mào) là một từ tiếng Trung: ngoại thương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 外贸
名 danh từ
ngoại thương
他在外贸公司工作。
Anh ấy làm việc tại công ty ngoại thương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
贸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
卯 là bộ thủ trong 4 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét