Từ
仰望 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
仰望 (yǎng wàng) là một từ tiếng Trung: ngước nhìn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 仰望
动 động từ
ngước nhìn
我们仰望星空,思考宇宙的奥秘。
Chúng tôi ngước nhìn bầu trời đầy sao và suy ngẫm về những bí ẩn của vũ trụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
仰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
卬 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét