Từ

展望 (zhǎn wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

展望 (zhǎn wàng) là một từ tiếng Trung: nhìn về tương lai; triển vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 展望

动 dòng động từ

nhìn về tương lai; triển vọng

让我们展望新的一年。

ràng wǒ men zhǎn wàng xīn de yī nián

Hãy cùng nhìn về năm mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

展 zhǎn — mở rộng, triển khai (mở rộng tầm nhìn)

望 wàng — nhìn, ngắm (nhìn về tương lai)

Cấu trúc & nét viết
1 展 zhǎn — trải ra; mở rộng
展 là bộ thủ trong 1 chữ

展 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét