Từ
展望 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
展望 (zhǎn wàng) là một từ tiếng Trung: nhìn về tương lai; triển vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 展望
动 động từ
nhìn về tương lai; triển vọng
让我们展望新的一年。
Hãy cùng nhìn về năm mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
展 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét