Từ
渴望 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
渴望 (kě wàng) là một từ tiếng Trung: khao khát, mong mỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 渴望
动 động từ
khao khát, mong mỏi
他渴望自由和幸福。
Anh ấy khao khát tự do và hạnh phúc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
渴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
曷 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét