Từ

希望 (xī wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

希望 (xī wàng) là một từ tiếng Trung: hy vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 希望

动 dòng động từ

hy vọng

我希望明天天气好。

wǒ xī wàng míng tiān tiān qì hǎo

Tôi hy vọng ngày mai thời tiết đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

希 xī — hy vọng, mong muốn

望 wàng — mong đợi, kỳ vọng

Cấu trúc & nét viết
1 希 xī — mong muốn; hy vọng
希 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 布 bù — vải dệt từ bông, đay, v.v.
布 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét