Từ
希望 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
希望 (xī wàng) là một từ tiếng Trung: hy vọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 希望
动 động từ
hy vọng
我希望明天天气好。
Tôi hy vọng ngày mai thời tiết đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
希 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
布 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét