Từ

奢望 (shē wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奢望 (shē wàng) là một từ tiếng Trung: mong đợi phi thực tế; có hy vọng viển vông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奢望

动 dòng động từ

mong đợi phi thực tế; có hy vọng viển vông

我不敢奢望能得到这份工作。

wǒ bù gǎn shē wàng néng dé dào zhè fèn gōng zuò

Tôi không dám mong đợi một cách viển vông là có thể nhận được công việc này.

名 míng danh từ

hy vọng xa vời

对我来说,买房子是一个奢望。

duì wǒ lái shuō mǎi fáng zi shì yí gè shē wàng

Đối với tôi, mua nhà là một hy vọng xa vời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奢 shē — xa xỉ, quá mức

望 wàng — hy vọng, mong muốn

Cấu trúc & nét viết
1 奢 shē — xa hoa; hoang phí (trái nghĩa với 俭)

奢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét