Từ
奢望 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奢望 (shē wàng) là một từ tiếng Trung: mong đợi phi thực tế; có hy vọng viển vông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奢望
动 động từ
mong đợi phi thực tế; có hy vọng viển vông
我不敢奢望能得到这份工作。
Tôi không dám mong đợi một cách viển vông là có thể nhận được công việc này.
名 danh từ
hy vọng xa vời
对我来说,买房子是一个奢望。
Đối với tôi, mua nhà là một hy vọng xa vời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奢 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét