Từ

盼望 (pàn wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

盼望 (pàn wàng) là một từ tiếng Trung: mong mỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 盼望

动 dòng động từ

mong mỏi

孩子们盼望着春节的到来。

hái zi men pàn wàng zhe chūn jié de dào lái

Các em nhỏ mong mỏi sự đến của Tết Nguyên Đán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

盼 pàn — mong, chờ đợi

望 wàng — hy vọng, ngắm nhìn xa xôi

Cấu trúc & nét viết
1 盼 pàn — mong ngóng; trông đợi tha thiết

盼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét