Từ

探望 (tàn wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

探望 (tàn wàng) là một từ tiếng Trung: thăm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 探望

动 dòng động từ

thăm

我周末去医院探望生病的朋友。

wǒ zhōu mò qù yī yuàn tàn wàng shēng bìng de péng you

Cuối tuần tôi đến bệnh viện thăm người bạn bị ốm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

探 tàn — tìm kiếm, hỏi thăm, đến thăm

望 wàng — nhìn, xem, quan sát

Cấu trúc & nét viết
1 探 tàn — thò tay lấy

探 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

探 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét