Từ

眺望 (tiào wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

眺望 (tiào wàng) là một từ tiếng Trung: ngắm nhìn xa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眺望

动 dòng động từ

ngắm nhìn xa

他站在山顶眺望远方。

tā zhàn zài shān dǐng tiào wàng yuǎn fāng

Anh ấy đứng trên đỉnh núi ngắm nhìn xa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眺 tiào — nhìn xa

望 wàng — nhìn, ngắm

Cấu trúc & nét viết
1 眺 tiào — nhìn ra xa

眺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 兆 zhào — số lớn: theo truyền thống là một trăm nghìn, một tỷ hoặc một nghìn tỷ (tùy hệ thống); ngày nay là một triệu, hoặc chỉ số lượng cực lớn (vd. 亿兆, 兆民)
兆 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét