Từ
东张西望 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
东张西望 (dōng zhāng xī wàng) là một từ tiếng Trung: nhìn đông nhìn tây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 东张西望
成语 thành ngữ
nhìn đông nhìn tây
他在人群中东张西望,好像在找人。
Anh ấy nhìn đông nhìn tây trong đám đông, như thể đang tìm ai đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
东 là bộ thủ trong 3 chữ
东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
张 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét
望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét