Từ

东张西望 (dōng zhāng xī wàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

东张西望 (dōng zhāng xī wàng) là một từ tiếng Trung: nhìn đông nhìn tây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 东张西望

成语 chéng yǔ thành ngữ

nhìn đông nhìn tây

他在人群中东张西望,好像在找人。

tā zài rén qún zhōng dōng zhāng xī wàng hǎo xiàng zài zhǎo rén

Anh ấy nhìn đông nhìn tây trong đám đông, như thể đang tìm ai đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

东 dōng — đông (đại diện cho một hướng)

张 zhāng — nhìn (hành động nhìn thứ nhất)

西 xī — tây (đại diện cho hướng ngược lại)

望 wàng — nhìn xa (hành động nhìn thứ hai)

Cấu trúc & nét viết
1 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 张 zhāng — mở ra hoặc căng ra thứ gì đó đang đóng hoặc co lại
张 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 西 xī — phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
西 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 望 wàng — nhìn, nhìn ra xa

望 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.3 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét