Từ

市区 (shì qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

市区 (shì qū) là một từ tiếng Trung: khu vực thành phố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 市区

名 míng danh từ

khu vực thành phố

他每天从郊区开车到市区上班。

tā měi tiān cóng jiāo qū kāi chē dào shì qū shàng bān

Anh ấy lái xe từ vùng ngoại ô đến khu vực thành phố để đi làm mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

市 shì — thành phố

区 qū — khu vực, quận

Cấu trúc & nét viết
1 市 shì — chợ; nơi buôn bán
市 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét