Từ
市区 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
市区 (shì qū) là một từ tiếng Trung: khu vực thành phố. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 市区
名 danh từ
khu vực thành phố
他每天从郊区开车到市区上班。
Anh ấy lái xe từ vùng ngoại ô đến khu vực thành phố để đi làm mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
区 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét