Từ

区分 (qū fēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

区分 (qū fēn) là một từ tiếng Trung: phân biệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 区分

动 dòng động từ

phân biệt

我们要学会区分事实和观点。

wǒ men yào xué huì qū fēn shì shí hé guān diǎn

Chúng ta cần học cách phân biệt sự thật và quan điểm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

区 qū — phân thành vùng/loại

分 fēn — chia, tách

Cấu trúc & nét viết
1 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét