Bộ thủ 匸 xì ẩn giấu, che giấu Thứ tự nét ▶ 匸 dùng trong 5 chữ HSK 1 医 yī bác sĩ; thầy thuốc HSK 3 区 qū phân biệt; phân chia HSK 5 匹 pǐ tương đương, ngang bằng, sánh được HSK 7 匿 nì ẩn trốn; che giấu; giấu diếm 揠 yà (văn viết) nhổ lên; bứng gốc