Chữ
殴
殴
HSK 7
- 1. đánh (người)
Từ dùng 殴 như ōu (1)
Cấu trúc & nét viết
殴
— đánh (người)
殴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
区 là bộ thủ trong 8 chữ
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét