Chữ
匿
匿
HSK 7
- 1. ẩn trốn; che giấu; giấu diếm
Từ dùng 匿 như nì (2)
Cấu trúc & nét viết
匿
— ẩn trốn; che giấu; giấu diếm
匿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
若 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét