Chữ

匿

nì HSK 7
匿 nì HSK 7
  • 1. ẩn trốn; che giấu; giấu diếm
Từ dùng 匿 như nì (2)
Cấu trúc & nét viết
匿 nì — ẩn trốn; che giấu; giấu diếm

匿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét