Từ

区区 (qū qū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

区区 (qū qū) là một từ tiếng Trung: tầm thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 区区

形 xíng tính từ

tầm thường

区区小事,不必在意。

qū qū xiǎo shì bù bì zài yì

Chuyện tầm thường như vậy, không cần để ý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

区 qū — nhỏ, hạn chế (qua sự lặp lại tạo ra ý nghĩa tầm thường)

区 qū — nhỏ, hạn chế (sự lặp lại tăng cường ý nghĩa thu nhỏ)

Cấu trúc & nét viết
1 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 区 qū — phân biệt; phân chia
区 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét